Type any word!

"all things to all people" in Vietnamese

làm hài lòng tất cả mọi người

Definition

Người luôn cố gắng làm vừa lòng tất cả mọi người bằng cách thay đổi thái độ hoặc ý kiến, dẫn đến thiếu nhất quán hoặc mất bản sắc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường mang tính phê phán, chỉ ai đó thiếu sự chân thực vì cố gắng làm hài lòng tất cả. Hay dùng trong môi trường công việc, giao tiếp hoặc chính trị.

Examples

It's hard to be all things to all people at work.

Thật khó để **làm hài lòng tất cả mọi người** nơi công sở.

She tries to be all things to all people and never says no.

Cô ấy luôn cố **làm hài lòng tất cả mọi người** và không bao giờ từ chối.

If you are all things to all people, you might lose yourself.

Nếu bạn **cố làm hài lòng tất cả mọi người**, bạn có thể đánh mất chính mình.

Politicians often try to be all things to all people, but it rarely works.

Các chính trị gia thường cố **làm hài lòng tất cả mọi người**, nhưng hiếm khi thành công.

You can't be all things to all people—just be yourself.

Bạn không thể **làm hài lòng tất cả mọi người**—hãy là chính mình.

Trying to be all things to all people is exhausting.

**Cố làm hài lòng tất cả mọi người** thật sự rất mệt mỏi.