Type any word!

"all shook up" in Vietnamese

rất bối rốirất hoang mang

Definition

Sau một sự việc, cảm xúc hoặc tinh thần bị xáo trộn mạnh, không giữ được bình tĩnh như bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng khi ai đó bất ngờ, lo lắng hay xúc động mạnh. Có thể cho cả cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực nhưng hay dùng cho tình huống căng thẳng.

Examples

After the car accident, he felt all shook up for days.

Sau tai nạn xe, anh ấy đã **rất bối rối** trong nhiều ngày.

She was all shook up after hearing the bad news.

Sau khi nghe tin xấu, cô ấy **rất hoang mang**.

He felt all shook up before his first big speech.

Trước buổi phát biểu lớn đầu tiên, anh ấy **rất bối rối**.

I was all shook up after that scary movie; I couldn't sleep at all.

Sau bộ phim kinh dị đó, tôi **rất hoang mang**, không ngủ nổi.

The whole team was all shook up after losing the championship.

Cả đội **rất bối rối** sau khi thua trận chung kết.

When he saw his childhood friend again, he was all shook up with excitement.

Khi gặp lại bạn thời thơ ấu, anh ấy đã **rất bối rối** vì mừng rỡ.