Type any word!

"all rights reserved" in Vietnamese

mọi quyền được bảo lưu

Definition

Đây là một cụm từ trang trọng thường được in trên sách, trang web hoặc tác phẩm để thông báo rằng chủ sở hữu giữ mọi quyền, người khác không được sử dụng, sao chép hay phân phối nếu chưa có sự cho phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, chủ yếu dùng ở cuối sách, website, phần mềm, v.v. Rất hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

You can find 'all rights reserved' at the bottom of most books.

Bạn có thể thấy dòng '**mọi quyền được bảo lưu**' ở cuối hầu hết các cuốn sách.

This website says 'all rights reserved' at the end of each page.

Trang web này ghi '**mọi quyền được bảo lưu**' ở cuối mỗi trang.

'All rights reserved' means you can't copy the content without permission.

'**Mọi quyền được bảo lưu**' nghĩa là bạn không thể sao chép nội dung nếu chưa được phép.

Check the back cover—it probably says 'all rights reserved' in small print.

Kiểm tra bìa sau—có lẽ sẽ thấy dòng '**mọi quyền được bảo lưu**' in nhỏ.

Artists add 'all rights reserved' to protect their work from being used without approval.

Các nghệ sĩ thêm dòng '**mọi quyền được bảo lưu**' để bảo vệ tác phẩm khỏi bị sử dụng trái phép.

If you see 'all rights reserved', it's best not to share the file without checking first.

Nếu bạn thấy '**mọi quyền được bảo lưu**', tốt nhất không nên chia sẻ tệp mà chưa kiểm tra trước.