"all manner of" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này diễn tả sự đa dạng, nhiều loại khác nhau của sự vật, con người hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính nhấn mạnh và hơi trang trọng hơn so với 'mọi loại' hay 'các loại'. Thường đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được.
Examples
There were all manner of animals at the zoo.
Ở sở thú có **đủ loại** động vật.
The shop sells all manner of books.
Cửa hàng đó bán **mọi loại** sách.
He tried all manner of ways to fix his computer.
Anh ấy đã thử **mọi loại** cách để sửa máy tính của mình.
You can find all manner of snacks at that market—sweet, salty, you name it.
Ở chợ đó bạn có thể tìm thấy **đủ loại** đồ ăn vặt—ngọt, mặn, cái gì cũng có.
During the festival, artists show all manner of creative works.
Trong lễ hội, nghệ sĩ trình diễn **mọi loại** tác phẩm sáng tạo.
My grandma can cook all manner of delicious dishes from her hometown.
Bà của tôi có thể nấu **mọi loại** món ăn ngon quê hương.