Type any word!

"all in all" in Vietnamese

nói chungtổng thể

Definition

Dùng để tổng kết hoặc đưa ra kết luận chung khi xét đến tất cả các yếu tố liên quan.

Usage Notes (Vietnamese)

'nói chung' hay dùng ở đầu hoặc cuối câu khi kết luận, không dùng thay cho 'sau tất cả' ('after all'). Diễn đạt thân mật, phù hợp cho cả nói và viết.

Examples

All in all, it was a fun day.

**Nói chung**, đó là một ngày vui.

All in all, the movie was good, but too long.

**Nói chung**, bộ phim hay nhưng quá dài.

He made some mistakes, but all in all he did well.

Anh ấy có mắc vài lỗi, nhưng **nói chung** làm tốt.

There were a few problems, but all in all, things worked out.

Cũng có vài vấn đề, nhưng **nói chung** mọi thứ vẫn ổn.

All in all, I think we made the right decision.

**Nói chung**, tôi nghĩ chúng ta đã quyết định đúng.

It wasn’t perfect, but all in all, I’m happy with the results.

Không hoàn hảo, nhưng **nói chung** tôi hài lòng với kết quả.