"all hours" in Vietnamese
Definition
Vào bất cứ thời điểm nào trong ngày hay đêm, thậm chí rất khuya hoặc vào giờ bất thường. Thường dùng để nói làm việc hoặc xuất hiện lâu hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật; hay phàn nàn về việc làm gì đó muộn hoặc vào giờ không bình thường như 'at all hours', 'coming home at all hours'. Không mang nghĩa đen—ý nói bất cứ lúc nào, đặc biệt là khuya.
Examples
He comes home at all hours.
Anh ấy về nhà vào **bất cứ lúc nào**.
The store is open at all hours.
Cửa hàng mở cửa **mọi giờ trong ngày đêm**.
She studies at all hours of the night.
Cô ấy học vào **mọi giờ trong đêm**.
Teenagers seem to text their friends at all hours these days.
Ngày nay, thanh thiếu niên nhắn tin cho bạn **mọi giờ trong ngày**.
My neighbor's dog barks at all hours, and it's driving me crazy.
Con chó nhà hàng xóm của tôi sủa **bất cứ lúc nào**, làm tôi phát điên.
You can call me at all hours if you need anything.
Bạn có thể gọi cho tôi **bất cứ lúc nào** nếu cần gì.