"aligned" in Vietnamese
Definition
Được đặt thẳng hàng hoặc có cùng mục tiêu, quan điểm hay phương hướng với một cái gì đó khác. Dùng cho cả đối tượng vật lý và trừu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với 'với' (aligned with) khi nói về sự phù hợp, đồng thuận. Có thể chỉ cả việc sắp xếp vật lý hoặc sự thống nhất trong mục tiêu/quan điểm. Trang trọng hơn so với 'xếp hàng'.
Examples
The books are aligned on the shelf.
Những cuốn sách được **căn chỉnh** trên kệ.
Her goals are aligned with the company's mission.
Mục tiêu của cô ấy **được đồng thuận** với sứ mệnh của công ty.
Make sure the picture is aligned with the door.
Hãy chắc chắn rằng bức tranh được **căn chỉnh** với cửa.
We need everyone on the team to be aligned before we start.
Chúng ta cần mọi người trong nhóm phải **đồng thuận** trước khi bắt đầu.
Our interests are pretty well aligned.
Lợi ích của chúng tôi khá **đồng thuận**.
All the chairs were perfectly aligned for the ceremony.
Tất cả ghế đều được **căn chỉnh** hoàn hảo cho buổi lễ.