Type any word!

"alight" in Vietnamese

xuống (khỏi phương tiện)bốc cháyrực sáng

Definition

Rời khỏi xe buýt, tàu… Hoặc chỉ thứ gì đó đang cháy hoặc bừng sáng với ánh sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

'xuống' chủ yếu dùng với xe buýt, tàu; không dùng cho ô tô riêng. 'bốc cháy', 'rực sáng' thường mang nghĩa văn chương hoặc trang trọng.

Examples

Please alight from the bus at the next stop.

Xin vui lòng **xuống** xe buýt ở điểm dừng tiếp theo.

The house was alight after the fire started.

Ngôi nhà đã **bốc cháy** sau khi đám cháy bắt đầu.

Passengers must alight at platform three.

Hành khách phải **xuống** ở sân ga số ba.

Her eyes were alight with excitement.

Đôi mắt cô ấy **rực sáng** vì phấn khích.

Is this where we alight for the museum?

Chúng ta **xuống** ở đây để đến bảo tàng đúng không?

The whole city was alight with celebration on New Year’s Eve.

Cả thành phố **rực sáng** với lễ hội đêm giao thừa.