Type any word!

"alienated" in Vietnamese

bị xa lánhbị tách biệt

Definition

Cảm thấy bị tách biệt, không còn là một phần của nhóm hay môi trường nào đó. Thường dùng khi nói về sự xa cách về mặt cảm xúc hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, như ‘feel alienated’, ‘alienated from’. Khác với ‘alone’ là chỉ đơn độc về thể chất.

Examples

Some employees feel alienated by company policies.

Một số nhân viên cảm thấy **bị xa lánh** bởi những chính sách của công ty.

She became alienated from her old friends.

Cô ấy dần **bị xa lánh** khỏi những người bạn cũ.

Many teenagers feel alienated during high school.

Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy **bị xa lánh** trong thời gian học cấp ba.

He felt alienated at his new school.

Anh ấy cảm thấy **bị xa lánh** ở trường mới.

If you ignore your team’s ideas, they might feel alienated.

Nếu bạn phớt lờ ý kiến của đội mình, họ có thể cảm thấy **bị xa lánh**.

She often felt alienated from her own family after the move.

Sau khi chuyển nhà, cô ấy thường cảm thấy **bị xa lánh** với chính gia đình mình.