Type any word!

"alien" in Vietnamese

người ngoài hành tinhngười nước ngoài (pháp lý)lạ lẫm

Definition

Chỉ sinh vật đến từ hành tinh khác hoặc một người từ quốc gia khác trong ngữ cảnh pháp lý. Cũng dùng để mô tả điều gì đó lạ lẫm hay không quen thuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Bình thường 'người ngoài hành tinh' là nghĩa phổ biến nhất. Khi nói về người nước ngoài trong ngữ cảnh pháp lý thì dùng từ này nhưng nghe rất trang trọng, thường ngày hay dùng 'người nước ngoài' hoặc từ cụ thể hơn. Khi là tính từ, các mẫu như 'alien planet', 'alien life', 'feel alien to me' rất hay gặp.

Examples

The movie is about an alien from Mars.

Bộ phim kể về một **người ngoài hành tinh** đến từ Sao Hỏa.

Some of these plants look alien to me.

Một số cây này trông rất **lạ lẫm** với tôi.

In that old law, an alien means a person from another country.

Trong luật cũ đó, **người nước ngoài** nghĩa là người từ quốc gia khác.

The office culture felt completely alien at first, but I got used to it.

Ban đầu văn hóa công sở hoàn toàn **lạ lẫm**, nhưng tôi đã quen dần.

If we ever find alien life, it will change science forever.

Nếu chúng ta từng phát hiện ra **sự sống ngoài hành tinh**, khoa học sẽ thay đổi mãi mãi.

The idea of living alone in the mountains isn't alien to him at all.

Ý tưởng sống một mình trên núi không hề **lạ lẫm** với anh ấy.