Type any word!

"alfa" in Vietnamese

an-pha

Definition

Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp. 'An-pha' cũng dùng để chỉ người hoặc vật quan trọng nhất hoặc đứng đầu, ví dụ: 'an-pha đực'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong khoa học, học thuật hoặc nói về tập tính động vật. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'alpha' hơn. Cụm 'alfa đực' chỉ con đực đầu đàn, có tầm ảnh hưởng nhất.

Examples

The word 'alfa' comes from the Greek alphabet.

Từ '**an-pha**' có nguồn gốc từ bảng chữ cái Hy Lạp.

Alpha Centauri starts with 'alfa'.

Alpha Centauri bắt đầu bằng '**an-pha**'.

Some animals have an 'alfa' male in their group.

Một số loài động vật có con đực '**an-pha**' trong nhóm.

He always acts like the 'alfa' in the room, taking charge of everything.

Anh ấy luôn cư xử như '**an-pha**' trong phòng, nắm quyền điều khiển mọi thứ.

In the NATO phonetic alphabet, 'alfa' stands for 'A'.

Trong bảng chữ cái ngữ âm NATO, '**an-pha**' đại diện cho chữ 'A'.

Everyone thought she was the 'alfa' of the team after the project ended.

Sau khi dự án kết thúc, ai cũng nghĩ cô ấy là '**an-pha**' của nhóm.