Type any word!

"alerting" in Vietnamese

cảnh báothông báo khẩn

Definition

Hành động thông báo hoặc cảnh báo cho ai đó về nguy hiểm hay tình huống quan trọng một cách nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cảnh báo" được dùng trong văn bản chính thức hoặc công nghệ, như thông báo hệ thống hay còi báo động. Không dùng cho những cảnh báo nhỏ, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The fire alarm is alerting everyone to leave the building.

Chuông báo cháy đang **cảnh báo** mọi người rời khỏi toà nhà.

She is alerting her parents about the bad weather.

Cô ấy đang **cảnh báo** cha mẹ về thời tiết xấu.

The app is alerting users to update their passwords.

Ứng dụng đang **cảnh báo** người dùng cập nhật mật khẩu.

Thank you for alerting me to that issue before it got worse.

Cảm ơn bạn đã **cảnh báo** tôi về vấn đề đó trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.

By alerting the authorities quickly, they prevented an accident.

Nhờ **cảnh báo** cho cơ quan chức năng kịp thời, họ đã ngăn chặn được một tai nạn.

Our security team is always alerting staff about new cyber threats.

Đội an ninh của chúng tôi luôn **cảnh báo** nhân viên về các mối đe dọa mạng mới.