"aleph" in Vietnamese
Definition
Aleph là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Do Thái và trong toán học dùng để chỉ cấp số vô hạn nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo, học thuật, hoặc toán học. 'Aleph-null' (ℵ₀) là ký hiệu cho vô hạn nhỏ nhất. Thường được viết hoa.
Examples
Aleph is the first letter in the Hebrew alphabet.
**Aleph** là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Do Thái.
In mathematics, aleph is used to show the size of infinity.
Trong toán học, **aleph** được dùng để biểu thị kích thước của vô hạn.
The symbol for aleph looks like an English X with a small tail.
Biểu tượng của **aleph** trông giống chữ X trong tiếng Anh với một cái đuôi nhỏ.
Cantor used aleph to describe different sizes of infinity in set theory.
Cantor đã dùng **aleph** để mô tả các kích thước vô hạn khác nhau trong lý thuyết tập hợp.
The word 'aleph' appears in many books about Jewish tradition.
Từ '**aleph**' xuất hiện trong nhiều cuốn sách về truyền thống Do Thái.
If you see 'ℵ,' that's the mathematical symbol for aleph.
Nếu bạn thấy 'ℵ', đó là ký hiệu toán học của **aleph**.