"alchemists" in Vietnamese
Definition
Những người xưa cố gắng biến kim loại thường thành vàng và tìm kiếm thuốc chữa bách bệnh. Thường nhắc đến các nhà khoa học hay pháp sư thời trung cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi nói về lịch sử hoặc chuyện giả tưởng, ít khi dùng cho nhà hóa học hiện đại. Thường đi với từ 'thời trung cổ', 'bí ẩn'.
Examples
The alchemists studied strange potions in their labs.
Các **nhà giả kim** nghiên cứu những loại thuốc lạ trong phòng thí nghiệm của họ.
Many alchemists believed they could make gold from other metals.
Nhiều **nhà giả kim** tin rằng họ có thể biến kim loại khác thành vàng.
The king asked the alchemists to find a cure for illness.
Nhà vua yêu cầu các **nhà giả kim** tìm thuốc chữa bệnh.
Stories say the alchemists kept their secrets hidden from everyone.
Người ta kể rằng các **nhà giả kim** giữ bí mật của họ với tất cả mọi người.
Back in the Middle Ages, alchemists were a mix of scientists and magicians.
Ở thời Trung Cổ, **nhà giả kim** vừa là nhà khoa học vừa là pháp sư.
Some modern books use 'alchemists' to talk about people searching for wisdom.
Một số sách hiện đại dùng từ 'nhà giả kim' để chỉ người đi tìm trí tuệ.