Type any word!

"alarum" in Vietnamese

chuông báo động (cổ, văn học)tín hiệu báo nguy (cổ)

Definition

‘Alarum’ là từ cổ dùng trong văn học Anh, chỉ tín hiệu cảnh báo hoặc báo động khẩn cấp, thường xuất hiện trong các vở kịch hay văn bản xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không xuất hiện trong giao tiếp hiện đại, chỉ gặp trong kịch Shakespeare hay các tác phẩm cổ. Hiện nay dùng 'alarm' để thay thế.

Examples

The sound of the alarum called the soldiers to battle.

Tiếng **chuông báo động** vang lên gọi các binh lính ra chiến đấu.

When the gate was breached, an alarum was raised in the castle.

Khi cổng bị phá, một tiếng **chuông báo động** vang lên trong lâu đài.

In the old play, a messenger shouts, 'Alarum! The enemy approaches!'

Trong vở kịch xưa, một sứ giả hét: '**chuông báo động**! Kẻ thù đang đến!'

You’ll only see the word 'alarum' if you’re reading Shakespeare or an old poem.

Chỉ khi đọc Shakespeare hoặc thơ cũ, bạn mới thấy từ '**alarum**'.

Back then, the cry of 'alarum' meant real danger was near.

Ngày xưa, tiếng hô '**alarum**' báo hiệu nguy hiểm thực sự đang đến gần.

If you spot 'alarum' in a script, it usually cues actors to show sudden panic or action.

Nếu bạn thấy '**alarum**' trong kịch bản, thường đó là tín hiệu cho diễn viên chuyển sang cảnh hoảng loạn hoặc hành động nhanh.