Type any word!

"alar" in Vietnamese

cánh (giải phẫu)dạng cánh

Definition

Thuật ngữ chỉ một bộ phận có hình dạng hoặc vị trí giống như cánh, thường dùng trong giải phẫu, ví dụ như vùng bên của mũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong y khoa hay sinh học, đi kèm các từ như 'alar sụn', 'alar vùng'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The alar cartilage supports the shape of the nose.

Sụn **cánh** giúp định hình chiếc mũi.

Birds have alar muscles in their wings.

Chim có cơ **cánh** ở cánh của chúng.

Doctors examined the alar base for signs of infection.

Bác sĩ kiểm tra vùng **cánh** của mũi để phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng.

Some rhinoplasty surgeries adjust the alar region to reshape the nostrils.

Một số ca phẫu thuật chỉnh hình mũi sẽ điều chỉnh vùng **cánh** để thay đổi hình dạng lỗ mũi.

Veterinarians check the alar folds when examining a horse's breathing.

Bác sĩ thú y kiểm tra các nếp **cánh** khi khám hơi thở của ngựa.

A broken alar cartilage can change how the nose looks and works.

Sụn **cánh** bị gãy có thể làm thay đổi hình dáng và chức năng của mũi.