Type any word!

"airway" in Vietnamese

đường thởtuyến hàng không (hàng không)

Definition

Là đường mà không khí đi qua, nhất là trong cơ thể như khí quản hoặc phế quản; đôi khi cũng dùng để chỉ tuyến đường cho máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học để nói về đường hô hấp ('đường thở bị tắc', 'duy trì đường thở'). Trong hàng không thì dùng ở ngữ cảnh chuyên môn. Không nhầm lẫn với 'hãng hàng không' hay 'sân bay'.

Examples

The doctor checked if the patient's airway was clear.

Bác sĩ kiểm tra xem **đường thở** của bệnh nhân có thông thoáng không.

Choking can block the airway and stop you from breathing.

Nghẹt thở có thể làm tắc **đường thở** và khiến bạn không thở được.

Smoke can irritate the airways in your lungs.

Khói có thể gây kích ứng các **đường thở** trong phổi của bạn.

He learned first aid so he could keep someone's airway open in an emergency.

Anh ấy học sơ cứu để có thể giữ **đường thở** của ai đó luôn mở khi gặp trường hợp khẩn cấp.

When treating asthma, doctors focus on relaxing the muscles around the airways.

Khi điều trị hen suyễn, bác sĩ tập trung làm giãn các cơ quanh **đường thở**.

Some pilots use special charts to follow the right airway between cities.

Một số phi công sử dụng bản đồ đặc biệt để đi đúng **tuyến hàng không** giữa các thành phố.