"airsick" in Vietnamese
Definition
Cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu do chuyển động khi đi máy bay.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho trường hợp đi máy bay, không phải các loại say tàu xe khác. Thường sử dụng như tính từ: 'bị say máy bay', 'dễ say máy bay'.
Examples
I feel airsick during long flights.
Tôi cảm thấy **bị say máy bay** khi bay đường dài.
Some people get airsick easily.
Một số người rất dễ **bị say máy bay**.
He was airsick after takeoff.
Sau khi máy bay cất cánh, anh ấy đã **bị say máy bay**.
If you get airsick, try to sit near the wings for a smoother ride.
Nếu bạn **bị say máy bay**, hãy thử ngồi gần cánh để cảm giác êm hơn.
She always brings medicine in case she gets airsick.
Cô ấy luôn mang theo thuốc phòng khi **bị say máy bay**.
My brother gets really airsick when there’s a lot of turbulence.
Em trai tôi rất dễ **bị say máy bay** khi trời nhiều nhiễu động.