"airfield" in Vietnamese
Definition
Sân bay nhỏ là nơi máy bay có thể cất và hạ cánh cũng như được bảo trì, thường nhỏ hơn sân bay thương mại và thường dùng cho quân sự hoặc cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
"airfield" thường nhỏ hơn và không chính thức như "airport"; thường gặp trong ngữ cảnh quân sự hay cá nhân hơn là thương mại. Thường đi kèm "military airfield", "private airfield".
Examples
The small town has an airfield for private planes.
Thị trấn nhỏ có một **sân bay nhỏ** dành cho máy bay cá nhân.
The pilot landed on the airfield safely.
Phi công đã hạ cánh an toàn xuống **sân bay nhỏ**.
The military uses the airfield for training exercises.
Quân đội sử dụng **sân bay nhỏ** cho các bài tập huấn luyện.
There's an abandoned airfield at the edge of the forest.
Có một **sân bay nhỏ** bỏ hoang ở rìa rừng.
We watched the vintage planes take off from the old airfield.
Chúng tôi đã xem những chiếc máy bay cổ cất cánh từ **sân bay nhỏ** cũ.
During the festival, the airfield turns into a big picnic area.
Trong lễ hội, **sân bay nhỏ** biến thành một khu dã ngoại lớn.