Type any word!

"air your grievances" in Vietnamese

bày tỏ ý kiến phàn nàn của bạn

Definition

Công khai bày tỏ những lời phàn nàn hoặc sự không hài lòng của bạn, thường về điều gì đó bạn cho là không công bằng hoặc khiến bạn khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hoàn cảnh bán trang trọng hoặc thân mật, như họp nhóm hoặc thảo luận. Thường đi với 'grievances', đôi khi dùng 'complaints'. Không áp dụng cho chuyện vặt hàng ngày mà là vấn đề nghiêm trọng hơn. Thường kèm theo mong muốn được lắng nghe và phản hồi.

Examples

At the meeting, everyone was allowed to air their grievances.

Trong cuộc họp, mọi người đều được **bày tỏ ý kiến phàn nàn của mình**.

She finally decided to air her grievances to the manager.

Cô ấy cuối cùng cũng quyết định **bày tỏ ý kiến phàn nàn của mình** với quản lý.

It's important to give employees a chance to air their grievances.

Việc cho nhân viên cơ hội **bày tỏ ý kiến phàn nàn** là rất quan trọng.

If you need to air your grievances, now's the time.

Nếu bạn cần **bày tỏ ý kiến phàn nàn**, đây là lúc thích hợp.

He used the group chat to air his grievances about the new schedule.

Anh ấy dùng nhóm chat để **bày tỏ ý kiến phàn nàn** về lịch mới.

Instead of complaining behind people's backs, it's better to air your grievances directly.

Thay vì than phiền sau lưng, tốt hơn là **bày tỏ ý kiến phàn nàn** trực tiếp.