Type any word!

"aim for the stars" in Vietnamese

nhắm tới các vì saođặt mục tiêu thật cao

Definition

Đặt ra mục tiêu vô cùng cao hoặc tham vọng lớn trong cuộc sống. Không giới hạn bản thân khi mơ ước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong lời khuyên, cổ vũ ai đó mơ lớn. Tương tự 'shoot for the stars'. Chủ yếu mang tính truyền cảm hứng.

Examples

You should always aim for the stars when planning your future.

Khi lập kế hoạch cho tương lai, bạn luôn nên **nhắm tới các vì sao**.

My parents told me to aim for the stars and never give up.

Bố mẹ tôi bảo tôi hãy **nhắm tới các vì sao** và không bao giờ bỏ cuộc.

If you aim for the stars, you might achieve amazing things.

Nếu bạn **nhắm tới các vì sao**, bạn có thể đạt được những điều phi thường.

I know it's a stretch, but I'm going to aim for the stars with this project.

Tôi biết điều này khó, nhưng tôi sẽ **nhắm tới các vì sao** với dự án này.

Don't be afraid to aim for the stars—even if others doubt you.

Đừng sợ **nhắm tới các vì sao**—dù người khác nghi ngờ bạn.

Some people say you should just be realistic, but I believe it's better to aim for the stars.

Có người bảo chỉ nên thực tế, nhưng tôi tin tốt nhất là hãy **nhắm tới các vì sao**.