Type any word!

"ail" in Vietnamese

ốm yếugặp khó khăn

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó gặp phải bệnh tật hoặc gặp khó khăn, rắc rối. Có thể dùng cho người hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. 'What ails you?' có nghĩa là hỏi về vấn đề người khác đang gặp (sức khỏe hay điều phiền muộn). Dùng cho cả người và tổ chức.

Examples

Something seems to ail him today.

Hôm nay dường như có điều gì đó đang **làm anh ấy mệt mỏi**.

What ails you?

Điều gì đang **làm bạn mệt mỏi** vậy?

The patient has been ailing for weeks.

Bệnh nhân đã **ốm yếu** trong nhiều tuần.

The company has been ailing since last year due to the recession.

Công ty đã **gặp khó khăn** từ năm ngoái do suy thoái.

He didn’t tell anyone what had begun to ail him.

Anh ấy không nói với ai điều gì đã bắt đầu **làm anh ấy phiền muộn**.

Is there anything in particular that has been ailing the team lately?

Gần đây có điều gì đặc biệt đang **gây khó khăn** cho đội không?