"aid in" in Vietnamese
Definition
Giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó khi thực hiện một hoạt động cụ thể hoặc đạt được mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Aid in' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc học thuật. Sau 'in' phải có danh động từ hoặc danh từ. Dùng 'help with/to' trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
These vitamins aid in keeping you healthy.
Các vitamin này **hỗ trợ trong việc** giữ gìn sức khỏe.
Doctors aid in treating patients.
Bác sĩ **hỗ trợ trong việc** điều trị bệnh nhân.
Good teachers aid in learning new skills.
Giáo viên tốt **hỗ trợ trong việc** học kỹ năng mới.
Regular exercise can aid in reducing stress.
Tập thể dục đều đặn có thể **hỗ trợ trong việc** giảm căng thẳng.
Her advice really aided in solving my problem.
Lời khuyên của cô ấy thực sự **hỗ trợ trong việc** giải quyết vấn đề của tôi.
New technologies aid in making our lives more convenient every day.
Công nghệ mới **hỗ trợ trong việc** làm cho cuộc sống của chúng ta tiện lợi hơn mỗi ngày.