Type any word!

"ahead of" in Vietnamese

trướcvượt trước

Definition

Ở vị trí, thời gian hoặc mức độ tiến bộ trước người hoặc vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong giao tiếp thường ngày và viết; thường dùng với thời gian, tiến bộ, vị trí. Không nhầm lẫn với 'in advance' (chuẩn bị trước).

Examples

The red car is ahead of the blue car.

Chiếc xe màu đỏ ở **trước** chiếc xe màu xanh.

We finished the project ahead of schedule.

Chúng tôi đã hoàn thành dự án **trước** thời hạn.

She is ahead of her classmates in math.

Cô ấy **vượt trước** các bạn cùng lớp trong môn toán.

Try to plan your work ahead of time to avoid stress.

Hãy cố gắng lên kế hoạch công việc **trước** để tránh căng thẳng.

If we leave now, we'll get there ahead of the crowds.

Nếu chúng ta đi bây giờ, chúng ta sẽ đến nơi **trước** đám đông.

Their company is always ahead of the competition with new ideas.

Công ty của họ luôn **vượt trước** đối thủ với những ý tưởng mới.