Type any word!

"ahead of the game" in Vietnamese

dẫn trướcđi trước

Definition

Chỉ việc ai đó có lợi thế hoặc chuẩn bị tốt hơn người khác, đặc biệt trong cạnh tranh hoặc công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong công việc, kinh doanh hoặc cạnh tranh. Thường đi với các động từ 'giữ', 'ở', 'luôn'. Không phải nghĩa về trò chơi thật.

Examples

He studied all week to be ahead of the game in his class.

Anh ấy học suốt cả tuần để **dẫn trước** trong lớp.

If you save money early, you will be ahead of the game later.

Nếu bạn tiết kiệm tiền sớm, sau này bạn sẽ **dẫn trước**.

With new technology, their company is ahead of the game.

Nhờ công nghệ mới, công ty của họ **đi trước**.

I always make a to-do list to stay ahead of the game at work.

Tôi luôn lập danh sách việc cần làm để **dẫn trước** trong công việc.

You really have to keep learning new skills to be ahead of the game these days.

Ngày nay bạn phải không ngừng học kỹ năng mới để luôn **dẫn trước**.

By starting on the project early, we’re already ahead of the game.

Bắt đầu dự án sớm nên chúng ta đã **dẫn trước** rồi.