"ahchoo" in Vietnamese
Definition
'Hắt xì' là từ tượng thanh mô phỏng âm thanh khi ai đó hắt hơi, thường thấy trong truyện tranh hoặc sách thiếu nhi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong truyện tranh, sách cho trẻ em hoặc khi viết văn hài hước. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Suddenly, she sneezed: "Ahchoo!"
Bất ngờ, cô ấy hắt hơi: "**hắt xì**!"
The baby made a tiny ahchoo noise.
Em bé phát ra tiếng **hắt xì** nhỏ xíu.
Every time he sees dust, he goes "ahchoo".
Mỗi lần gặp bụi, anh ấy lại "**hắt xì**".
"Ahchoo! Sorry, I guess I'm a little allergic to cats."
"**Hắt xì**! Xin lỗi, chắc tôi hơi dị ứng với mèo."
When grandpa sneezes, he always shouts "ahchoo!" really loud.
Mỗi lần ông hắt hơi, ông đều hét to "**hắt xì**!"
I can't believe my dog sneezed "ahchoo" right before the photo!
Thật không thể tin được chú chó của tôi hắt hơi "**hắt xì**" ngay trước khi chụp ảnh!