"aha moment" in Vietnamese
Definition
Khoảnh khắc vỡ lẽ là khi bạn bất ngờ hiểu ra điều gì đó hoặc tìm ra câu trả lời cho một vấn đề. Đó là cảm giác nhận ra một điều bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong tình huống thân mật, đối thoại, hoặc khi kể chuyện, chỉ sự nhận ra bất ngờ. Có thể thay bằng 'Eureka' trong văn nói sáng tạo hoặc giáo dục.
Examples
He had an aha moment when he solved the puzzle.
Anh ấy đã có một **khoảnh khắc vỡ lẽ** khi giải được câu đố.
Can you remember your first aha moment at school?
Bạn có nhớ **khoảnh khắc vỡ lẽ** đầu tiên của bạn ở trường không?
Reading that book gave me an aha moment about life.
Đọc cuốn sách đó đã cho tôi một **khoảnh khắc vỡ lẽ** về cuộc sống.
I was staring at the math problem for hours before I finally had an aha moment!
Tôi đã nhìn chằm chằm vào bài toán suốt hàng giờ trước khi cuối cùng có một **khoảnh khắc vỡ lẽ**!
That was my aha moment—I understood why she was upset.
Đó là **khoảnh khắc vỡ lẽ** của tôi—tôi đã hiểu vì sao cô ấy buồn.
Sometimes the best ideas come from a random aha moment when you least expect it.
Đôi khi những ý tưởng tuyệt vời nhất lại đến từ một **khoảnh khắc vỡ lẽ** bất ngờ khi bạn không ngờ tới.