Type any word!

"aguardiente" in Vietnamese

aguardiente

Definition

'Aguardiente' là một loại rượu mạnh, thường trong suốt, được chưng cất từ mía, trái cây hoặc ngũ cốc, phổ biến ở Tây Ban Nha và nhiều nước Mỹ Latinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'aguardiente' thường giữ nguyên khi nói về đặc sản của Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh. Rượu này có thể khác nhau về vị và nồng độ ở từng vùng. Thường xuất hiện trong lễ hội, không nên nhầm với các loại rượu mạnh nói chung.

Examples

Many people in Colombia drink aguardiente at parties.

Nhiều người ở Colombia uống **aguardiente** trong các bữa tiệc.

Aguardiente is usually clear and very strong.

**Aguardiente** thường trong suốt và rất mạnh.

In Spain, there are different types of aguardiente.

Ở Tây Ban Nha có nhiều loại **aguardiente** khác nhau.

Have you ever tried Colombian aguardiente? It's got a real kick!

Bạn đã bao giờ thử **aguardiente** của Colombia chưa? Uống một ngụm là thấy mạnh ngay!

People often share a bottle of aguardiente during festivals.

Mọi người thường cùng nhau chia sẻ một chai **aguardiente** trong các lễ hội.

Some locals say their homemade aguardiente is the best you'll ever taste.

Một số người địa phương nói rằng **aguardiente** tự họ nấu là ngon nhất mà bạn từng thử.