Type any word!

"agrestic" in Vietnamese

mộc mạcthuộc nông thôn

Definition

Chỉ những gì liên quan đến vùng nông thôn, thường mang nét mộc mạc, giản dị hoặc chưa trau chuốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, chỉ dùng trong văn học hoặc học thuật. Hàng ngày thường dùng 'mộc mạc' hay 'nông thôn'.

Examples

The agrestic landscape is full of fields and farmhouses.

Cảnh quan **mộc mạc** ngập tràn những cánh đồng và nhà nông.

His manners are a bit agrestic, but he means well.

Cách cư xử của anh ấy hơi **mộc mạc**, nhưng anh ấy rất tốt.

They built a house in an agrestic area.

Họ đã xây nhà ở một khu vực **thuộc nông thôn**.

Although the restaurant looks agrestic, the food is excellent.

Dù nhà hàng trông **mộc mạc**, món ăn rất ngon.

There's a certain agrestic charm in living far from the city noise.

Sống xa tiếng ồn thành phố có một nét quyến rũ **mộc mạc** riêng.

The festival has an agrestic atmosphere, with traditional music and homemade food.

Lễ hội có bầu không khí **mộc mạc**, với nhạc truyền thống và đồ ăn tự làm.