Type any word!

"agree to disagree" in Vietnamese

đồng ý rằng chúng ta bất đồngchấp nhận bất đồng quan điểm

Definition

Khi bạn và người khác có ý kiến khác nhau và đồng ý dừng tranh luận để tôn trọng ý kiến đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ lịch sự, dùng khi không thể thuyết phục nhau và muốn kết thúc tranh luận trong hòa khí.

Examples

Let's agree to disagree and move on.

Chúng ta hãy **đồng ý rằng chúng ta bất đồng** và tiếp tục nhé.

We can't agree, so we will agree to disagree.

Chúng ta không thể đồng ý, nên sẽ **đồng ý rằng chúng ta bất đồng**.

They chose to agree to disagree about politics.

Họ đã chọn **đồng ý rằng họ bất đồng** về chính trị.

After hours of debate, we had to just agree to disagree.

Sau nhiều giờ tranh luận, chúng tôi đành **chấp nhận bất đồng quan điểm**.

I guess we'll have to agree to disagree on this one, my friend.

Có lẽ chúng ta phải **đồng ý rằng chúng ta bất đồng** về vấn đề này, bạn à.

We could keep arguing, but let’s just agree to disagree.

Chúng ta có thể tiếp tục tranh luận, nhưng thôi hãy **đồng ý rằng chúng ta bất đồng**.