"agrarian" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến nông nghiệp, đất nông thôn hoặc hoạt động trồng trọt. Thường dùng để chỉ xã hội, chính sách hoặc nền kinh tế dựa vào trồng trọt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính học thuật, thường dùng khi thảo luận về chính sách nông nghiệp hoặc xã hội nông thôn như 'agrarian reform', 'agrarian society'. Không dùng để chỉ cá nhân.
Examples
The country has an agrarian economy based on farming.
Nền kinh tế của đất nước này dựa trên hoạt động **nông nghiệp**.
Many people in the village have an agrarian lifestyle.
Nhiều người trong làng có lối sống **nông nghiệp**.
The government introduced new agrarian laws.
Chính phủ đã ban hành các luật **nông nghiệp** mới.
She wrote a book about the transformation of agrarian societies in the 21st century.
Cô ấy đã viết sách về sự chuyển đổi của các xã hội **nông nghiệp** trong thế kỷ 21.
Debates over agrarian reform have shaped the country's history.
Những cuộc tranh luận về cải cách **nông nghiệp** đã làm thay đổi lịch sử đất nước.
As cities grow, fewer young people are interested in agrarian work.
Khi các thành phố phát triển, ngày càng ít bạn trẻ quan tâm đến công việc **nông nghiệp**.