"agonised" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc thể hiện đau đớn tột cùng, có thể về thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nỗi đau thể xác lẫn tinh thần. Thường kết hợp với từ như 'decision', 'look' ('ánh nhìn agonised'), hoặc 'silence'.
Examples
She gave an agonised cry when she heard the bad news.
Cô ấy đã hét lên **đau đớn** khi nghe tin xấu.
His agonised expression showed how much he was suffering.
Vẻ mặt **đau đớn** của anh ấy cho thấy anh ấy đang chịu đựng rất nhiều.
The agonised patient waited for the doctor.
Bệnh nhân **đau đớn** đang chờ bác sĩ.
After an agonised silence, she finally spoke.
Sau một khoảng **im lặng đau đớn**, cô ấy cuối cùng cũng lên tiếng.
He made an agonised decision to leave his hometown.
Anh ấy đã phải đưa ra một quyết định **dằn vặt** để rời quê nhà.
You could tell from his agonised look that something was very wrong.
Bạn có thể nhận ra qua cái nhìn **đau đớn** của anh ấy rằng có điều gì đó không ổn.