Type any word!

"agog" in Vietnamese

háo hứcphấn khích

Definition

Cảm thấy rất hào hứng hoặc mong chờ điều gì đó sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng với nghĩa tích cực khi chờ đợi điều gì đó; không dùng cho cảm xúc tiêu cực hay lo lắng.

Examples

The children were agog with excitement on Christmas morning.

Bọn trẻ **háo hức** vào buổi sáng Giáng Sinh.

Everyone was agog to hear the news.

Mọi người đều **háo hức** chờ nghe tin tức.

She waited agog for the competition results.

Cô ấy **háo hức** chờ kết quả cuộc thi.

Social media was all agog after the big announcement.

Mạng xã hội trở nên **náo nhiệt** sau thông báo lớn.

The town was agog with rumors about the new mayor.

Cả thị trấn **háo hức** bàn tán về vị thị trưởng mới.

They listened, agog, as the story unfolded before them.

Họ lắng nghe, **háo hức**, khi câu chuyện dần được tiết lộ.