"agitators" in Vietnamese
Definition
Những người cố tình kích động cộng đồng, thường thúc đẩy người khác biểu tình hoặc nổi loạn. Ngoài ra, từ này còn chỉ bộ phận máy móc dùng để trộn chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tiêu cực về người gây rối trong xã hội/chính trị; còn khi nói về máy móc thì là trung tính. Hay đi với các từ như 'kích động chính trị', 'gây rối'.
Examples
The police arrested several agitators at the protest.
Cảnh sát đã bắt giữ một số **kẻ kích động** tại cuộc biểu tình.
Some washing machines have powerful agitators inside.
Một số máy giặt có **bộ phận khuấy** rất mạnh bên trong.
The teacher warned the class about a group of agitators online.
Giáo viên đã cảnh báo lớp về một nhóm **kẻ kích động** trên mạng.
There are always agitators looking to start trouble at big events.
Tại các sự kiện lớn luôn có những **kẻ kích động** muốn gây rối.
The factory’s agitators mix chemicals for the production line.
**Bộ phận khuấy** trong nhà máy trộn hóa chất cho dây chuyền sản xuất.
Some people see social media influencers as modern agitators.
Một số người coi các influencer mạng xã hội là **kẻ kích động** hiện đại.