Type any word!

"aghast" in Vietnamese

kinh hoàngsững sờ

Definition

Khi ai đó thấy rất sốc hoặc hoảng sợ vì điều gì đó bất ngờ hoặc kinh khủng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, ý nghĩa mạnh hơn 'bất ngờ' hoặc 'sốc', thường kết hợp với các động từ như 'đứng', 'nhìn', 'bị bỏ lại'.

Examples

She was aghast at the amount of garbage in the park.

Cô ấy đã **sững sờ** khi thấy lượng rác trong công viên.

The teacher looked aghast when the window broke.

Cô giáo nhìn **kinh hoàng** khi cửa sổ bị vỡ.

They stood aghast at the news.

Họ đứng **kinh hoàng** trước tin tức đó.

I was aghast when I saw the price on the bill.

Tôi đã **sững sờ** khi nhìn thấy giá trên hóa đơn.

He listened, aghast, as she told her story.

Anh ta lắng nghe, **kinh hoàng**, khi cô ấy kể chuyện.

We were left aghast at how quickly everything changed.

Chúng tôi đã **sững sờ** về việc mọi thứ thay đổi quá nhanh.