Type any word!

"aggressiveness" in Vietnamese

sự hiếu chiếntính hung hăng

Definition

Khuynh hướng hoặc tính cách thích tấn công, đối đầu hoặc phản ứng mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự hiếu chiến' thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong thể thao hay kinh doanh lại có thể là tích cực. 'aggressiveness' chỉ khuynh hướng hoặc tính cách, còn 'aggression' là hành động cụ thể.

Examples

His aggressiveness on the field helped his team win.

**Sự hiếu chiến** của anh ấy trên sân đã giúp đội giành chiến thắng.

Teachers discourage aggressiveness in the classroom.

Giáo viên không khuyến khích **sự hiếu chiến** trong lớp học.

Sometimes aggressiveness comes from stress.

Đôi khi **sự hiếu chiến** xuất phát từ căng thẳng.

You don't have to show so much aggressiveness to make your point.

Bạn không cần thể hiện quá nhiều **sự hiếu chiến** để bày tỏ ý kiến của mình.

Her aggressiveness in meetings really sets her apart from others.

**Sự hiếu chiến** của cô ấy trong các cuộc họp khiến cô ấy nổi bật.

We admire his aggressiveness when it comes to closing deals.

Chúng tôi ngưỡng mộ **sự hiếu chiến** của anh ấy khi chốt giao dịch.