Type any word!

"aggregate" in Vietnamese

tổng hợptập hợp

Definition

Tổng số được hình thành khi nhiều phần hoặc giá trị riêng lẻ được kết hợp lại. Thuật ngữ này thường dùng trong kinh doanh, khoa học hoặc toán học để chỉ tổng cộng các phần nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tổng hợp’ mang tính trang trọng, thường dùng trong khoa học, tài chính hoặc báo cáo kỹ thuật. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The aggregate of their scores is 95.

**Tổng hợp** điểm của họ là 95.

In aggregate, the company made a profit this year.

Tính **tổng hợp**, công ty đã thu lợi nhuận trong năm nay.

We must aggregate the results to get the final score.

Chúng ta phải **tổng hợp** kết quả để lấy điểm cuối cùng.

All data are shown in aggregate to protect privacy.

Tất cả dữ liệu đều được hiển thị ở dạng **tổng hợp** để bảo vệ quyền riêng tư.

You can’t judge the project by just one part—look at the aggregate result.

Không thể đánh giá dự án chỉ qua một phần—hãy nhìn vào kết quả **tổng hợp**.

Concrete is made from an aggregate of sand, gravel, and cement.

Bê tông được làm từ **tổng hợp** cát, sỏi và xi măng.