Type any word!

"aggravating" in Vietnamese

khó chịubực bội

Definition

Điều gì đó khiến bạn cảm thấy tức tối hoặc khó chịu, nhất là khi nó lặp đi lặp lại hoặc khó xử lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ như 'an aggravating habit', 'an aggravating delay'. Mạnh hơn 'annoying' nhưng nhẹ hơn 'infuriating'. Đừng nhầm với 'aggravated' (làm trầm trọng thêm).

Examples

That loud alarm is really aggravating.

Tiếng chuông báo động to đó thực sự **khó chịu**.

Waiting in long lines is aggravating for everyone.

Đợi xếp hàng dài là điều **bực bội** cho tất cả mọi người.

This mosquito bite is so aggravating.

Vết muỗi đốt này thật là **khó chịu**.

It's aggravating how my internet keeps cutting out during meetings.

Thật **bực bội** khi mạng liên tục bị ngắt trong lúc họp.

Her aggravating habit of tapping her pen drives me crazy.

Thói quen **khó chịu** của cô ấy là gõ bút liên tục khiến tôi phát điên.

I know it’s aggravating, but we have to wait a little longer.

Tôi biết điều này **bực bội**, nhưng chúng ta phải chờ thêm một chút nữa.