Type any word!

"ageless" in Vietnamese

không già đitrường tồn

Definition

Ai hoặc cái gì không bị lão hóa hoặc không thay đổi theo thời gian. Dùng cho người, vật hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng để khen ngoại hình, phong cách ('ageless beauty'), cũng có thể áp dụng cho ý tưởng, nghệ thuật ('ageless wisdom'). Khác với 'timeless' là nhấn mạnh không lão hóa.

Examples

Her ageless face amazed everyone.

Khuôn mặt **không già đi** của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.

The painting has an ageless beauty.

Bức tranh có một vẻ đẹp **không già đi**.

Some songs seem ageless and never get old.

Một số bài hát dường như **trường tồn** và không bao giờ lỗi thời.

She has an ageless style that works for any decade.

Cô ấy có phong cách **không già đi** phù hợp với mọi thập kỷ.

That advice is truly ageless—it’s still useful today.

Lời khuyên đó thật sự **trường tồn**—đến nay vẫn hữu ích.

Celebrities are often described as ageless when they don’t seem to change over the years.

Người nổi tiếng thường được mô tả là **không già đi** khi họ dường như không thay đổi qua năm tháng.