"afterthought" in Vietnamese
Definition
Sau khi đã chuẩn bị hoặc quyết định xong, bạn mới nghĩ ra hoặc thêm điều gì đó thì đó gọi là 'afterthought'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho ý tưởng hoặc bổ sung phát sinh ngoài kế hoạch. Có thể mang nghĩa là điều ít được cân nhắc hoặc không quan trọng lắm.
Examples
He bought flowers for her as an afterthought.
Anh ấy mua hoa cho cô ấy như một **ý nghĩ sau cùng**.
Adding a salad was just an afterthought to the meal.
Thêm món salad chỉ là một **việc bổ sung sau** cho bữa ăn.
His apology seemed like an afterthought.
Lời xin lỗi của anh ấy nghe như một **ý nghĩ sau cùng**.
The safety features were just tacked on as an afterthought.
Các tính năng an toàn chỉ được thêm vào như một **việc bổ sung sau**.
She included me in the invitation as an afterthought.
Cô ấy thêm tôi vào lời mời như một **ý nghĩ sau cùng**.
The dessert felt more like an afterthought than part of the menu.
Món tráng miệng cảm giác giống **ý nghĩ sau cùng** hơn là một phần của thực đơn.