Type any word!

"afters" in Vietnamese

món tráng miệng

Definition

Là các món ngọt hoặc món tráng miệng được phục vụ sau bữa ăn chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'afters' là từ thân mật của Anh; người Mỹ thường dùng 'dessert'. Có thể dùng cho bất kỳ món ngọt nào sau bữa chính.

Examples

Would you like some afters with your tea?

Bạn có muốn ăn chút **món tráng miệng** với trà không?

We had chocolate cake for afters.

Chúng tôi ăn bánh chocolate làm **món tráng miệng**.

Children look forward to afters at dinner time.

Trẻ em luôn háo hức đợi đến **món tráng miệng** vào giờ ăn tối.

"What's for afters tonight?" she asked excitedly.

"Tối nay có **món tráng miệng** gì thế?" cô ấy hỏi đầy hào hứng.

He never skips afters no matter how full he is.

Dù no đến đâu anh ấy cũng không bao giờ bỏ qua **món tráng miệng**.

Let's go out for afters since we skipped dessert at the restaurant.

Vì chúng ta đã bỏ qua **món tráng miệng** ở nhà hàng, nên đi ăn **món tráng miệng** ở ngoài nhé.