"after" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó xảy ra sau một sự việc khác hoặc ở phía sau một vật nào đó. Dùng để diễn đạt trình tự thời gian hoặc không gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm các cụm thời gian như 'after school' và chỉ chuỗi sự kiện như 'after the meeting'. 'After' cụ thể hơn 'later'. Dùng như giới từ, liên từ, hoặc trạng từ.
Examples
We will eat dinner after the show.
Chúng ta sẽ ăn tối **sau** buổi biểu diễn.
She looked after her little brother all day.
Cô ấy đã **chăm sóc** em trai suốt cả ngày.
The park is just after the school on the right.
Công viên nằm ngay **sau** trường học, bên phải.
Don’t forget to call me after you arrive.
Đừng quên gọi cho tôi **sau khi** bạn đến nhé.
She took care of the kids after school.
Cô ấy đã chăm sóc bọn trẻ **sau giờ học**.
What happened after the party?
Chuyện gì đã xảy ra **sau** bữa tiệc?