Type any word!

"after the fact" in Vietnamese

sau khi sự việc đã xảy ra

Definition

Khi một điều gì đó được thực hiện hoặc nhận ra sau khi sự việc đã xảy ra, gọi là 'sau khi sự việc đã xảy ra'. Thường mang ý tiếc nuối vì đã quá muộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả văn nói lẫn văn viết để chê trách hành động muộn màng, như xin lỗi hay thay đổi quyết định. Gặp nhiều trong luật, học thuật và đời thường.

Examples

They apologized after the fact when the damage was already done.

Họ đã xin lỗi **sau khi sự việc đã xảy ra** khi thiệt hại đã xảy ra rồi.

The rule was changed after the fact to include more people.

Quy tắc đã được thay đổi **sau khi sự việc đã xảy ra** để bao gồm thêm nhiều người.

We realized our mistake after the fact.

Chúng tôi nhận ra sai lầm của mình **sau khi sự việc đã xảy ra**.

He tried to fix the problem after the fact, but it was too late.

Anh ấy cố gắng sửa lỗi **sau khi sự việc đã xảy ra**, nhưng đã quá muộn.

You can’t just say sorry after the fact and expect everything to be fine.

Bạn không thể chỉ xin lỗi **sau khi sự việc đã xảy ra** rồi mong mọi thứ sẽ ổn.

They only started asking questions after the fact, once the opportunity was gone.

Họ chỉ bắt đầu đặt câu hỏi **sau khi sự việc đã xảy ra** khi cơ hội đã trôi qua.