Type any word!

"aforementioned" in Vietnamese

nêu trênđã đề cập

Definition

Từ này dùng để chỉ người hoặc điều đã được nhắc đến trước đó trong cùng văn bản hoặc cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc học thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; nên dùng 'đã đề cập' khi nói chuyện thông thường. Đặt trước danh từ.

Examples

Please return the aforementioned documents as soon as possible.

Vui lòng trả lại các tài liệu **nêu trên** càng sớm càng tốt.

The aforementioned rules apply to all members.

Những quy tắc **nêu trên** áp dụng cho tất cả các thành viên.

We discussed the aforementioned issues in our last meeting.

Chúng tôi đã thảo luận về các vấn đề **nêu trên** trong cuộc họp trước.

If there are questions about the aforementioned policy, please ask now.

Nếu có thắc mắc về chính sách **nêu trên**, hãy hỏi ngay bây giờ.

No changes were made to the aforementioned contract terms.

Không có thay đổi nào đối với các điều khoản hợp đồng **nêu trên**.

Those who violate the aforementioned guidelines will face penalties.

Những ai vi phạm các hướng dẫn **nêu trên** sẽ bị xử phạt.