Type any word!

"aficionados" in Vietnamese

người đam mêngười am hiểu

Definition

Chỉ những người rất đam mê và hiểu biết sâu về một lĩnh vực, sở thích hoặc hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các lĩnh vực sở thích hoặc chuyên môn ('wine aficionados': người sành rượu). Ít dùng cho người hâm mộ thể thao.

Examples

The museum tour was led by two art aficionados.

Chuyến tham quan bảo tàng được dẫn dắt bởi hai **người đam mê** nghệ thuật.

Many wine aficionados attended the tasting event.

Nhiều **người đam mê** rượu vang đã tham gia sự kiện thử rượu.

Car aficionados meet here every Saturday.

Các **người đam mê** xe ô tô họp mặt ở đây mỗi thứ Bảy.

Tech aficionados are always the first to try new gadgets.

Các **người đam mê** công nghệ luôn là những người đầu tiên thử thiết bị mới.

That tiny coffee shop is known among espresso aficionados.

Quán cà phê nhỏ ấy rất nổi tiếng với các **người đam mê** espresso.

Among film aficionados, her work is legendary.

Trong giới **người đam mê** điện ảnh, tác phẩm của cô ấy là huyền thoại.