"affords" in Vietnamese
Definition
Cung cấp, đem lại điều gì đó, thường là cơ hội, lợi ích hoặc nguồn lực. Hiếm khi dùng để chỉ có khả năng chi trả.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường thấy trong văn viết hoặc học thuật như 'the situation affords us an opportunity'. Không dùng khi nói về mua sắm hàng ngày; khi đó dùng 'can afford'.
Examples
The window affords a beautiful view of the mountains.
Cửa sổ này **mang lại** tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi.
This job affords me a good income.
Công việc này **mang lại** cho tôi thu nhập tốt.
The park affords a place to relax.
Công viên **mang lại** nơi để thư giãn.
Her education affords her many opportunities.
Việc học của cô ấy **mang lại** nhiều cơ hội cho cô.
This policy affords protection to all employees.
Chính sách này **mang lại** sự bảo vệ cho tất cả nhân viên.
The quiet of the library affords a perfect space for study.
Sự yên tĩnh ở thư viện **mang lại** không gian lý tưởng để học tập.