Type any word!

"afflict" in Vietnamese

gây đau đớnhành hạ

Definition

Khiến ai đó chịu đau đớn, khổ sở hoặc gặp khó khăn, thường do bệnh tật hoặc những rắc rối nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘afflict’ dùng trong văn viết hoặc những tình huống nghiêm trọng, liên quan đến bệnh tật lớn, nghèo đói, chiến tranh. Không dùng cho những rắc rối nhỏ hằng ngày.

Examples

Many families were afflicted by the economic crisis last year.

Nhiều gia đình đã **bị ảnh hưởng nghiêm trọng** bởi khủng hoảng kinh tế năm ngoái.

Doctors are still searching for ways to treat the diseases that afflict the elderly.

Các bác sĩ vẫn đang tìm cách chữa trị những căn bệnh **gây đau đớn** cho người già.

It’s heartbreaking to see so many children afflicted by war.

Thật đau lòng khi thấy nhiều trẻ em **chịu đau khổ** vì chiến tranh.

The disease afflicted many people in the village.

Căn bệnh đã **gây đau đớn** cho nhiều người trong làng.

Hunger afflicts millions of children worldwide.

Nạn đói đang **hành hạ** hàng triệu trẻ em trên toàn thế giới.

She was afflicted by a serious allergy.

Cô ấy đã **bị hành hạ** bởi chứng dị ứng nghiêm trọng.