"affiliations" in Vietnamese
Definition
Liên kết nghĩa là mối quan hệ hoặc mối liên hệ chính thức của một người với các tổ chức, nhóm hoặc cơ quan khác nhau. Thường dùng để chỉ các kết nối về mặt nghề nghiệp hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng như sơ yếu lý lịch, bài báo học thuật, danh sách tổ chức. Dùng để nói về mối quan hệ chính thức, không phải bạn bè bình thường.
Examples
Her professional affiliations include two major universities.
**Liên kết** nghề nghiệp của cô ấy bao gồm hai trường đại học lớn.
List your affiliations on your resume.
Hãy liệt kê các **liên kết** của bạn trong sơ yếu lý lịch.
His political affiliations are not public.
Các **liên kết** chính trị của anh ấy không được công khai.
If you have any affiliations with the company, please disclose them now.
Nếu bạn có bất kỳ **liên kết** nào với công ty, vui lòng tiết lộ ngay.
People sometimes hide their affiliations to avoid bias.
Mọi người đôi khi che giấu các **liên kết** của mình để tránh thiên vị.
Can you tell me about your club affiliations outside of work?
Bạn có thể nói về các **liên kết** câu lạc bộ của bạn ngoài công việc không?