"affiliation" in Vietnamese
Definition
Mối quan hệ hay sự liên kết với một nhóm, tổ chức hoặc cơ quan, thường với tư cách thành viên hoặc đối tác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như kinh doanh, chính trị, học thuật. Không dùng cho quan hệ bạn bè bình thường. Gặp nhiều trên mẫu đơn, hồ sơ.
Examples
He mentioned his affiliation with the university.
Anh ấy đã đề cập tới **sự liên kết** của mình với trường đại học.
My company requires employees to declare their affiliation with any professional group.
Công ty của tôi yêu cầu nhân viên khai báo **sự liên kết** với bất kỳ nhóm nghề nghiệp nào.
His political affiliation is not clear.
**Sự liên kết** chính trị của anh ấy không rõ ràng.
Applicants must list every affiliation they have with outside organizations.
Ứng viên phải liệt kê mọi **sự liên kết** với các tổ chức bên ngoài.
She downplayed her affiliation with the political party in the interview.
Cô ấy đã giảm nhẹ **sự liên kết** của mình với đảng chính trị trong buổi phỏng vấn.
Your affiliation doesn't define who you are, but it can influence new opportunities.
**Sự liên kết** của bạn không định nghĩa con người bạn, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến những cơ hội mới.