"afebrile" in Vietnamese
Definition
Tình trạng không có sốt, nhiệt độ cơ thể bình thường, thường dùng trong y tế khi kiểm tra sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc ghi chú bệnh án. Giao tiếp hàng ngày dùng 'không bị sốt'.
Examples
The patient is afebrile today.
Hôm nay bệnh nhân **không sốt**.
If you are afebrile, you do not have a fever.
Nếu bạn **không sốt**, nghĩa là bạn không bị sốt.
Children are usually afebrile after treatment.
Trẻ em thường **không sốt** sau khi điều trị.
The doctor noted in her file that she remained afebrile throughout her stay.
Bác sĩ ghi trong hồ sơ rằng cô ấy **không sốt** trong suốt thời gian nằm viện.
Most people are afebrile when they leave the hospital.
Hầu hết mọi người **không sốt** khi xuất viện.
He recovered quickly and was afebrile by the next morning.
Anh ấy hồi phục nhanh và đến sáng hôm sau đã **không sốt**.